Tóm tắt
Đặt vấn đề: Ung thư vú ở phụ nữ trẻ (< 45 tuổi) thường có đặc điểm sinh học ác tính và tiên lượng kém. Trong số các dấu ấn phân tử, p53 và Ki-67 được quan tâm vì có liên quan đến tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị; Mục tiêu nghiên cứu: đánh giá mối liên quan giữa p53 và Ki-67 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh trong ung thư vú ở phụ nữ trẻ.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 51 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập, tuổi < 45, được chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế giai đoạn 01/2023–06/2025. Các mẫu mô được nhuộm HE và hóa mô miễn dịch (p53, Ki-67, ER, PR, Her2). Phân tích thống kê sử dụng phép Chi-square với ngưỡng ý nghĩa p < 0,05.
Kết quả: Tuổi trung bình của bệnh nhân là 38,5; nhóm tuổi 35–40 chiếm tỷ lệ cao nhất (56,9%). Thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô ống xâm nhập không đặc hiệu (NST, 76,5%). Giai đoạn II–III chiếm gần 80%, trong đó 58,8% có di căn hạch nách. Tỷ lệ p53 dương tính là 41,2%, trong khi Ki-67 cao (≥ 14%) chiếm 82,5%. P53 dương tính có xu hướng tăng ở độ mô học III (62,5%), nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,057). Ki-67 cao có liên quan có ý nghĩa với độ mô học (p < 0,05), nhưng không có mối liên quan với kích thước u, hạch hay giai đoạn bệnh. Đáng chú ý, có mối liên quan có ý nghĩa giữa p53 và Ki-67: 90,5% trường hợp p53 dương tính kèm Ki-67 cao (p < 0,05).
Kết luận: Biểu hiện p53 và Ki-67 cao là đặc điểm thường gặp trong ung thư vú ở phụ nữ trẻ, phản ánh sự tăng sinh mạnh và độ ác tính cao của ung thư. Sự phối hợp p53 dương tính và Ki-67 cao góp phần giải thích tiên lượng xấu ở nhóm bệnh nhân này, đồng thời gợi ý giá trị của việc sử dụng kết hợp hai dấu ấn này trong phân tầng nguy cơ và định hướng điều trị cá thể hóa.
| Đã xuất bản | 28-06-2026 | |
| Toàn văn |
|
|
| Ngôn ngữ |
|
|
| Số tạp chí | Tập 16 Số 3 (2026) | |
| Phân mục | Nghiên cứu | |
| DOI | 10.34071/jmp.2026.3.731 | |
| Từ khóa | KBreast cancer, young women, p53, Ki-67, histopathology. Ung thư vú, phụ nữ trẻ, p53, Ki-67, giải phẫu bệnh. |
công trình này được cấp phép theo Creative Commons Attribution-phi thương mại-NoDerivatives 4.0 License International . p>
Bản quyền (c) 2026 Tạp chí Y Dược Huế
Sung, H., Ferlay, J., Siegel, R. L., Laversanne, M., Soerjomataram, I., Jemal, A., & Bray, F. Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians 2021, 71(3), 209–249.
Anders, C. K., Johnson, R., Litton, J., Phillips, M., & Bleyer, A. Breast cancer before age 40 years. Seminars in Oncology 2009, 36(3), 237–249.
Nguyen, T. H., Nguyen, T. L., Doan, H. Q., & Pham, X. D. Breast cancer characteristics and survival among young Vietnamese women. Asian Pacific Journal of Cancer Prevention 2020, 21(8), 2359–2366.
Assi, H. A., Khoury, K. E., Dbouk, H., Khalil, L. E., Mouhieddine, T. H., & El Saghir, N. S. Epidemiology and prognosis of breast cancer in young women. Journal of Thoracic Disease 2013, 5(Suppl 1), S2–S8.
Do, T. T., Dinh, H. T. T., Pham, T. N., Nguyen, V. T., Tran, T. L., & Ta, V. T. Delay in the diagnosis and treatment of breast cancer in Vietnam. Cancer Medicine 2020, 9(22), 8102–8111.
Phung, T. H., Tran, T. T., Tran, V. L., Pham, T. T., & Nguyen, V. P. Female breast cancer in Vietnam: A comparison with other Asian countries. Asia-Pacific Journal of Clinical Oncology 2024, 20(2), 95–104.
Silwal-Pandit, L., Vollan, H. K. M., & Børresen-Dale, A. L. TP53 in breast cancer: Mutation types and their functional consequences. Human Mutation 2017, 38(2), 157–168.
Kwak, Y., Kim, S. I., Park, S., Park, H. S., & Kim, Y. J. Prognostic significance of p53 expression in young breast cancer patients. Journal of Breast Cancer 2015, 18(3), 252–258.
Darb-Esfahani, S., Denkert, C., Stenzinger, A., Salat, C., Sinn, B. V., Schem, C., ... & Dietel, M. Role of TP53 mutations in breast cancer prognosis and therapy response. Breast Care 2014, 9(1), 15–20.
Dowsett, M., Nielsen, T. O., A’Hern, R., Bartlett, J., Coombes, R. C., Cuzick, J., ... & Hayes, D. F. Assessment of Ki67 in breast cancer: Recommendations from the International Ki67 in Breast Cancer Working Group. Journal of the National Cancer Institute 2011, 103(22), 1656–1664.
Coates, A. S., Winer, E. P., Goldhirsch, A., Gelber, R. D., Gnant, M., Piccart-Gebhart, M., ... & Senn, H. J. Tailoring therapies—improving the management of early breast cancer: St Gallen International Expert Consensus on the Primary Therapy of Early Breast Cancer 2015. Annals of Oncology 2015, 26(8), 1533–1546.
Chen, Y., Chen, C., Yang, B., Xu, Q., Wu, F., & Liu, F. Correlation of p53, Ki-67 and breast cancer prognosis in Chinese patients. Oncology Letters 2015, 9(3), 1351–1356.
Wang, J., Liu, Y., Tang, H., Wang, B., & Li, J. The prognostic significance of p53 and Ki-67 expression in young women with breast cancer. World Journal of Surgical Oncology 2019, 17, 17.
WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO classification of tumours, 5th edition, volume 2: Breast tumours. Lyon (France): International Agency for Research on Cancer; 2019.
Pham, T., Bui, L., Kim, G., Hoang, D., Tran, T., Hoang, M., & Tran, T. Cancers in Vietnam - Burden and control efforts: A narrative scoping review. Cancer Control 2019, 26(1), 1073274819863802.
Nguyen, D. H., Truong, P. T., & Phung, T. H. Clinicopathologic features of early-onset breast cancer in Vietnamese women. Vietnam Journal of Oncology 2018, 4(3), 45–52.
Levine, A. J. p53: 800 million years of evolution and 40 years of discovery. Nature Reviews Cancer 2020, 20(8), 471–480.
Yerushalmi, R., Woods, R., Ravdin, P. M., Hayes, M. M., & Gelmon, K. A. Ki67 in breast cancer: Prognostic and predictive potential. The Lancet Oncology 2010, 11(2), 174–183.
Inwald, E. C., Klinkhammer-Schalke, M., Hofstädter, F., Zeman, F., Koller, M., Gerstenhauer, M., & Ortmann, O. Ki-67 is a prognostic parameter in breast cancer patients: results of a large population-based cohort of a cancer registry. Breast Cancer Research and Treatment 2013, 139(2), 539–552.
Nguyễn Thị Ngọc, Phạm Thị Lan, & Trần Văn Hùng. Nghiên cứu biểu hiện Ki-67, p53 và mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học trong ung thư vú. Tạp chí Y học Việt Nam 2020, 497(1), 45–52.







